Phép dịch "jagerfly" thành Tiếng Việt

chiến đấu cơ, máy bay chiến đấu, máy bay tiêm kích là các bản dịch hàng đầu của "jagerfly" thành Tiếng Việt.

jagerfly
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chiến đấu cơ

    I desember 1944 trente jeg på å fly en type jagerfly som het Zero.

    Vào tháng 12 năm 1944, tôi được huấn luyện lái một loại chiến đấu cơ có tên là Zero.

  • máy bay chiến đấu

  • máy bay tiêm kích

    noun
  • Máy bay tiêm kích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jagerfly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "jagerfly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch