Phép dịch "ja" thành Tiếng Việt
vâng, dạ, phải là các bản dịch hàng đầu của "ja" thành Tiếng Việt.
ja
noun
interjection
adverb
neuter
ngữ pháp
-
vâng
adverbSå bad han dem som ønsket å gjøre sitt ytterste i forkynnelsesarbeidet, om å si ja.
Anh hỏi những ai muốn làm hết sức mình trong công việc rao giảng thì hãy nói “Vâng”.
-
dạ
nounJa, iallfall til han er ute av akutten.
Dạ, ít ra cho tới khi ông ấy ra khỏi phòng cấp cứu.
-
phải
adjectiveSer man saken fra et historisk synspunkt, er det vanskelig å la være å svare ja.
Nếu xét theo biến cố lịch sử, thì chúng ta buộc lòng phải trả lời là phải cho cả hai câu hỏi này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có
- ờ
- ừ
- rồi
- đúng
- được
- tức giận
- chưa
- có chứ
- ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vâng · được · được rồi
Thêm ví dụ
Thêm