Phép dịch "iver" thành Tiếng Việt
nhiệt thành, nhiệt tâm, sốt sắng là các bản dịch hàng đầu của "iver" thành Tiếng Việt.
-
nhiệt thành
Og utfører jeg min tjeneste med dyktighet og iver?
Tôi có thi hành thánh chức mình một cách khéo léo và nhiệt thành không?
-
nhiệt tâm
Begeistring, iver og et ønske om å nå et mål gav til sammen forbløffende resultater.
Sự nhiệt tâm, hết lòng và ham muốn đi đến mục tiêu đã thúc đẩy họ đi đến kết quả đáng ngạc nhiên.
-
sốt sắng
De skal se hvordan du med brennende iver beskytter ditt folk, og de skal bli til skamme.
Rồi họ sẽ thấy lòng sốt sắng ngài đối với dân ngài nên phải xấu hổ.
-
sự hăng hái
Slike opplevelser la ingen demper på våre brødres iver.
Những kinh nghiệm này không làm giảm đi sự hăng hái của anh em chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Iver" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Iver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.