Phép dịch "isolator" thành Tiếng Việt

Chất cách điện, chất cách điện là các bản dịch hàng đầu của "isolator" thành Tiếng Việt.

isolator
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Chất cách điện

    Et materiale som ikke leder elektrisk strøm

    Batterier, isolatorer, elektromagnetisk strøm

    Pin, chất cách điện, các thiết bị điện tử.

  • chất cách điện

    Batterier, isolatorer, elektromagnetisk strøm

    Pin, chất cách điện, các thiết bị điện tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "isolator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch