Phép dịch "invalid" thành Tiếng Việt

tàn phế, tật nguyền, người tàn tật là các bản dịch hàng đầu của "invalid" thành Tiếng Việt.

invalid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tàn phế

    adjective

    To år senere fikk mor en alvorlig sykdom og forble invalid resten av livet.

    Hai năm sau, mẹ tôi lâm bệnh nặng và bị tàn phế cho đến khi qua đời.

  • tật nguyền

  • người tàn tật

    En liten gutt sa til meg en gang: «Du er en usedvanlig pen invalid

    Một bé trai có lần nói với tôi: “Ông là một người tàn tật đẹp trai khác thường!”

  • tàn tật

    En liten gutt sa til meg en gang: «Du er en usedvanlig pen invalid

    Một bé trai có lần nói với tôi: “Ông là một người tàn tật đẹp trai khác thường!”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invalid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "invalid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch