Phép dịch "internat" thành Tiếng Việt

ký túc xá là bản dịch của "internat" thành Tiếng Việt.

internat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ký túc xá

    noun

    En lørdag kveld dro jeg på en fest sammen med de andre på internatet mitt.

    Một tối thứ bảy nọ, tôi đi đến một bữa tiệc với những người trong ký túc xá của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " internat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "internat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch