Phép dịch "intern" thành Tiếng Việt

nội bộ, ở trong là các bản dịch hàng đầu của "intern" thành Tiếng Việt.

intern
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nội bộ

    Selv deres interne mà ¥ linger har os oppe med tre.

    Thăm dò nội bộ của chúng cũng cho thấy ta dẫn trước.

  • ở trong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "intern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch