Phép dịch "intensjon" thành Tiếng Việt
chủ tâm, chủ ý, ý là các bản dịch hàng đầu của "intensjon" thành Tiếng Việt.
intensjon
-
chủ tâm
-
chủ ý
Det var ikke mine intensjoner å skade din tjenestepike.
Ta ko có chủ ý làm tổn thương hầu gái của cô.
-
ý
nounJeg vil snakke direkte med statsminister Oshiro og formidle våre intensjoner.
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với thủ tướng Oshiro và nêu ý định của chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ý muốn
- ý định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intensjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm