Phép dịch "intelligens" thành Tiếng Việt

trí thông minh, giới trí thức, nhà trí thức là các bản dịch hàng đầu của "intelligens" thành Tiếng Việt.

intelligens
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trí thông minh

    Men å finne ting er vanskelig, så du vil virkelig vil ha intelligens.

    Nhưng việc tìm kiếm cũng lắm gian truân và bạn cần trí thông minh.

  • giới trí thức

    noun
  • nhà trí thức

  • trí khôn

    noun

    Du lovet meg menneskelig intelligens.

    Ông đã hứa với ta bằng trí khôn của con người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intelligens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "intelligens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intelligens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch