Phép dịch "informasjon" thành Tiếng Việt
thông tin, sự thông tin, tin tức là các bản dịch hàng đầu của "informasjon" thành Tiếng Việt.
informasjon
ngữ pháp
Opplysninger om noe
-
thông tin
nounOpplysninger om noe
Internett dreier seg både om å motta informasjon og å spre informasjon.
Dùng Internet bao gồm việc nhận cũng như gửi thông tin.
-
sự thông tin
-
tin tức
nounJeg tror han holder tilbake informasjon om Walker.
Tôi tin rằng ông ra giấu tin tức về Walker.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- truyền tin
- tài liệu
- tin báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " informasjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "informasjon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỹ thuật số · kỹ thuật số
-
Quan hệ công chúng
-
ghi chú an ninh
-
Thông tin địa chỉ dùng chung
-
quan hệ công chúng
Thêm ví dụ
Thêm