Phép dịch "infarkt" thành Tiếng Việt

nhồi máu, Nhồi máu là các bản dịch hàng đầu của "infarkt" thành Tiếng Việt.

infarkt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhồi máu

    noun

    Hun overlever ikke et nytt infarkt.

    Bà ấy không nên có một lần nhồi máu cơ tim thứ 2 nữa.

  • Nhồi máu

    Hun overlever ikke et nytt infarkt.

    Bà ấy không nên có một lần nhồi máu cơ tim thứ 2 nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " infarkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "infarkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch