Phép dịch "indre" thành Tiếng Việt
bề trong, mặt trong, phía trong là các bản dịch hàng đầu của "indre" thành Tiếng Việt.
indre
-
bề trong
Hvordan renser Jehova det vi er i vårt indre?
Ngài luyện lọc con người bề trong của chúng ta bằng cách nào?
-
mặt trong
-
phía trong
Jeg må ha deg til å plassere ladningen på den indre døren.
Tôi cần anh đặt bộ sạc ở cửa phía trong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quốc nội
- trong
- trong nước
- ở trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Indre
-
Indre
Các cụm từ tương tự như "indre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nội Mông · 內蒙
-
Nội năng · nội năng
-
Indre-et-Loire
Thêm ví dụ
Thêm