Phép dịch "individ" thành Tiếng Việt

cá nhân, cá thể, một người là các bản dịch hàng đầu của "individ" thành Tiếng Việt.

individ
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cá nhân

    noun

    Et barn trenger å vokse som et selvstendig individ.

    Con cái cần được lớn lên một cách lành mạnh với tư cách là một cá nhân.

  • cá thể

    Adjectival; Noun

    Og i våre ordinære liv lever vi som individer.

    Và trong cuộc sống thường ngày, chúng ta tồn tại dưới dạng từng cá thể.

  • một người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " individ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "individ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch