Phép dịch "idrett" thành Tiếng Việt

thể thao, thể dục, điền kinh là các bản dịch hàng đầu của "idrett" thành Tiếng Việt.

idrett ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thể thao

    noun

    Be elevene rekke opp hånden hvis de driver med en idrett.

    Yêu cầu học sinh nào có chơi một môn thể thao hãy giơ tay lên.

  • thể dục

    noun

    Greske gymnaser hadde man grunn til å være skeptisk til, men rabbinerne gikk så langt at de forbød all idrett.

    Vì có những nghi ngờ chính đáng về nơi tập thể dục của Hy Lạp, các ra-bi cấm triệt mọi hình thức tập thể thao.

  • điền kinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " idrett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "idrett" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "idrett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch