Phép dịch "hviske" thành Tiếng Việt

nói thầm, thì thầm là các bản dịch hàng đầu của "hviske" thành Tiếng Việt.

hviske ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nói thầm

    En av vaktene så at broren hvisket til meg, og gav ham en kraftig omgang med batongen.

    Một tên lính canh thấy anh nói thầm với tôi và đánh anh dữ dội bằng dùi cui.

  • thì thầm

    verb

    I siste øyeblikk ga hviskede samtaler gjenlyd i hele salen.

    Những cuộc trò chuyện vội vã, thì thầm vang dội khắp hội trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hviske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hviske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch