Phép dịch "hurtighet" thành Tiếng Việt

tốc độ, vận tốc, 速度 là các bản dịch hàng đầu của "hurtighet" thành Tiếng Việt.

hurtighet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tốc độ

    noun

    Mange oppfatter kanskje disse som betegnende for den eleganse og hurtighet som kjennetegner disse dyrene.

    Đối với nhiều người, những cú nhảy cao như vậy có thể biểu hiện vẻ duyên dáng và tốc độ.

  • vận tốc

    noun
  • 速度

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hurtighet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hurtighet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch