Phép dịch "hopp" thành Tiếng Việt

nhảy, môn thi nhảy, sự nhảy là các bản dịch hàng đầu của "hopp" thành Tiếng Việt.

hopp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhảy

    noun

    nhảy (lên, qua, ... )

    Det hjelper dem til å hoppe i riktig vinkel.

    Nhờ thế nó có thể nhảy đúng góc độ.

  • môn thi nhảy

  • sự nhảy

  • vọt

    På løgndetektorprøven din... fører et unormalt svar til at nålen hopper helt opp hit.

    Ở bảng đo điện tim của anh, một câu trả lời không bình thường, đã khiến cho kim đo đột ngột vọt lên cao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hopp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hopp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hopp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch