Phép dịch "harv" thành Tiếng Việt

cái bừa, Bừa, bừa là các bản dịch hàng đầu của "harv" thành Tiếng Việt.

harv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái bừa

  • Bừa

    Holder han hele tiden på med å vende og harve jorden?

    Người có xới đất, có bừa mãi không?

  • bừa

    Holder han hele tiden på med å vende og harve jorden?

    Người có xới đất, có bừa mãi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "harv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch