Phép dịch "harm" thành Tiếng Việt
bực, nổi giận, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "harm" thành Tiếng Việt.
harm
-
bực
-
nổi giận
er det mot elvene din harme flammer opp?
Có phải ngài nổi giận với các sông?
-
tức giận
Hun overvant til slutt sin harme og misunnelse.
Dần dần chị đã vượt qua được những cảm giác tức giận và ghen tị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "harm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơn giận · giận dữ · sự phẫn nộ
Thêm ví dụ
Thêm