Phép dịch "halm" thành Tiếng Việt

rơm, rạ, Rơm là các bản dịch hàng đầu của "halm" thành Tiếng Việt.

halm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • rơm

    noun

    Dere får ikke halm, men dere skal fortsatt lage like mye teglstein.»

    Các ngươi sẽ không được phát rơm, nhưng vẫn phải làm đủ số lượng gạch”.

  • rạ

  • Rơm

    Dere får ikke halm, men dere skal fortsatt lage like mye teglstein.»

    Các ngươi sẽ không được phát rơm, nhưng vẫn phải làm đủ số lượng gạch”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "halm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch