Phép dịch "halm" thành Tiếng Việt
rơm, rạ, Rơm là các bản dịch hàng đầu của "halm" thành Tiếng Việt.
halm
-
rơm
nounDere får ikke halm, men dere skal fortsatt lage like mye teglstein.»
Các ngươi sẽ không được phát rơm, nhưng vẫn phải làm đủ số lượng gạch”.
-
rạ
-
Rơm
Dere får ikke halm, men dere skal fortsatt lage like mye teglstein.»
Các ngươi sẽ không được phát rơm, nhưng vẫn phải làm đủ số lượng gạch”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm