Phép dịch "gulrot" thành Tiếng Việt
cà rốt, cây cà rốt, củ cà rốt là các bản dịch hàng đầu của "gulrot" thành Tiếng Việt.
gulrot
ngữ pháp
En premie. Ofte brukt om gjenstand som man får ved kjøp av et blad, f.eks. Donald-extra, som brukes for å lokke kunder. [..]
-
cà rốt
nounEn guloransje avlang rotvekst som spises enten rå eller kokt.
Babyen på forsiden av bladet suger faktisk på en gulrot mens moren holder henne.
Thực ra, em bé được người mẹ ẵm nơi trang bìa đang ngậm củ cà rốt.
-
cây cà rốt
noun -
củ cà rốt
Babyen på forsiden av bladet suger faktisk på en gulrot mens moren holder henne.
Thực ra, em bé được người mẹ ẵm nơi trang bìa đang ngậm củ cà rốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cà rốt
- ca rốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gulrot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gulrot"
Thêm ví dụ
Thêm