Phép dịch "gul" thành Tiếng Việt

vàng, hòang, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "gul" thành Tiếng Việt.

gul ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vàng

    adjective

    farge

    Som du kan se blir området hvor rødt og grønt overlapper gult.

    Vùng màu đỏ và xanh lá cây chồng lên nhau là màu vàng.

  • hòang

    noun
  • màu vàng

    noun

    Jeg sa til min kone at gul ikke er en mannefarge.

    Tôi nói với phụ nữ rằng màu vàng không hợp với đàn ông.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có màu vàng
    • hoàng
    • vâng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gul"

Các cụm từ tương tự như "gul" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch