Phép dịch "guffen" thành Tiếng Việt

bực mình, khó chịu là các bản dịch hàng đầu của "guffen" thành Tiếng Việt.

guffen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bực mình

  • khó chịu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guffen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "guffen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch