Phép dịch "grunnet" thành Tiếng Việt

bởi vì, tại vì, vì là các bản dịch hàng đầu của "grunnet" thành Tiếng Việt.

grunnet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bởi vì

    conjunction

    Han kom seg aldri til sjøs på grunn av menn som dem.

    Mơ về biển và không bao giờ phải ra biển bởi vì những người như họ.

  • tại vì

    Kanskje på grunn av det som er en annen rot til problemene våre — menneskelig ufullkommenhet.

    Có lẽ tại vì cội rễ khác của vấn đề chúng ta—sự bất toàn của loài người.

  • conjunction

    Vi får ikke sove på grunn av bråket.

    Chúng tôi không ngủ được ồn quá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grunnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grunnet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bởi vì · vì
  • kỳ thực · thực ra
  • bới · bởi
  • bãi · bãi bồi · bãi nông · chỗ đáy biển cạn · nghĩ ngợi · ngẫm nghĩ · suy nghĩ · trầm ngâm
  • bởi vì · tại vì · vì
  • chính · chủ · chủ yếu · quan trọng
  • căn bản · căn nguyên · cạn · duyên cớ · không sâu · lãnh thổ · lý do · mới đầu · nguyên do · nguyên nhân · nguyên thủy · nông · nông cạn · thiển cận · đáy · đáy biển · đất · đất đai
Thêm

Bản dịch "grunnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch