Phép dịch "grosserer" thành Tiếng Việt

Người bán hàng tạp phẩm là bản dịch của "grosserer" thành Tiếng Việt.

grosserer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Người bán hàng tạp phẩm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grosserer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "grosserer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch