Phép dịch "gravid" thành Tiếng Việt

có chửa, có thai, có mang thai là các bản dịch hàng đầu của "gravid" thành Tiếng Việt.

gravid ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective

    Blant kirkemedlemmene er det atskillige gravide tenåringer og personer som praktiserer homoseksualitet.

    Nạn các thiếu nữ có chửa cũng như nạn đồng tính luyến ái lan tràn trong vòng những người đạo.

  • có thai

    adjective

    Og så fortalte jeg at jeg var gravid.

    Và rồi sau đó mẹ nói với ông ấy là mẹ có thai.

  • có mang thai

    adjective

    Du er da ikke gravid.

    Em không có mang thai.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có bầu
    • có mang
    • có th
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gravid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch