Phép dịch "gratulere" thành Tiếng Việt

chúc mừng, chúc tụng, khen ngợi là các bản dịch hàng đầu của "gratulere" thành Tiếng Việt.

gratulere ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chúc mừng

    verb

    Jeg gratulerer dere unge menn som har valgt å være her i dag.

    Tôi xin chúc mừng các em thiếu niên đã chọn có mặt ở đây hôm nay.

  • chúc tụng

    verb

    Det er visst på sin plass å gratulere, Mrs. Watson.

    Tôi tin những lời chúc tụng là rất xứng đáng, thưa cô Watson.

  • khen ngợi

    verb

    Lizzie var hjertens enig, og familien gratulerte Kevin.

    Lizzie vui vẻ đồng ý và gia đình đã khen ngợi Kevin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gratulere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gratulere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gratulere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch