Phép dịch "granske" thành Tiếng Việt

khảo cứu, nghiên cứu, xem xét tỉ mỉ là các bản dịch hàng đầu của "granske" thành Tiếng Việt.

granske

Undersøke nøye

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khảo cứu

  • nghiên cứu

    verb

    I mellomtida vil jeg at dere gransker bevisene mot Max.

    Trong lúc này, tôi muốn các bạn hãy nghiên cứu qua những chứng cứ chống lại Max.

  • xem xét tỉ mỉ

  • điều tra

    Nolan bestemte seg for å granske slike helbredelser inngående.

    Nolan đã mở cuộc điều tra đặc biệt về các cách chữa bệnh này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granske " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "granske" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch