Phép dịch "granat" thành Tiếng Việt

lựu đạn, một loại đá, trái phá là các bản dịch hàng đầu của "granat" thành Tiếng Việt.

granat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lựu đạn

    noun

    Jeg er aldri blitt truffet av en granat.

    Tôi chưa bị dính lựu đạn bao giờ.

  • một loại đá

  • trái phá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạc đạn
    • Granat
    • granat
    • Đạn pháo
    • đạn pháo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "granat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "granat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch