Phép dịch "graf" thành Tiếng Việt

Đồ thị là bản dịch của "graf" thành Tiếng Việt.

graf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Đồ thị

    matematisk struktur som består av noder og kanter

    Denne grafen viser en oversikt over summen av fysisk og virtuelt minne på systemet

    Đồ thị này cho bạn xem toàn cảnh của tổng số bộ nhớ cả vật lý lẫn ảo trên hệ thống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "graf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch