Phép dịch "grad" thành Tiếng Việt
độ, bậc, 度 là các bản dịch hàng đầu của "grad" thành Tiếng Việt.
grad
-
độ
nounđơn vị đo góc
En slik holdning kan i høy grad hjelpe oss til å unngå ufornuftig oppførsel.
Thái độ như thế quả là một sự che chở để tránh làm những điều phi lý!
-
bậc
nounDe har navn på de andre gradene også.
Họ cũng có tên thay thế cho các cấp bậc khác
-
度
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bực
- cấp
- cấp bậc
- hàng
- mức
- mức độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "grad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ celsius
-
độ fahrenheit
-
Quân hàm
-
Học vị
-
độ Celsius
Thêm ví dụ
Thêm