Phép dịch "gouda" thành Tiếng Việt

gouda là bản dịch của "gouda" thành Tiếng Việt.

gouda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gouda

    Senere ble menighetstjeneren i Gouda menighet arrestert, og jeg ble flyttet dit for å erstatte ham.

    Sau đó, tôi dọn đến hội thánh Gouda để thay thế anh tôi tớ hội thánh đã bị bắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gouda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gouda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch