Phép dịch "gorilla" thành Tiếng Việt

khỉ đột, gorilla, khỉ gôrila là các bản dịch hàng đầu của "gorilla" thành Tiếng Việt.

gorilla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khỉ đột

    noun

    Utrolig at jeg er her nede og leter etter en overnaturlig gorilla.

    Chú không tin là mình chui xuống đây mò tìm một con khỉ đột siêu nhiên.

  • gorilla

    Sist jeg gjorde dette var det mot en gorilla.

    Lần cuối tôi làm việc này là với một con Gorilla.

  • khỉ gôrila

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gorilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gorilla"

Các cụm từ tương tự như "gorilla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gorilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch