Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt
golf, Golf, vịnh là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.
golf
-
golf
nounMen det eneste jeg hater mer enn golf, er fisking.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
Golf
Men det eneste jeg hater mer enn golf, er fisking.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
vịnh
nounDet er fortsatt en sivil båt i golfen...
Sếp, vẫn còn 1 con tàu đang kẹt tại Vịnh...
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "golf"
Thêm ví dụ
Thêm