Phép dịch "giftig" thành Tiếng Việt

có chất độc, hiểm độc, ác độc là các bản dịch hàng đầu của "giftig" thành Tiếng Việt.

giftig ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • có chất độc

    Hvorfor ta seg bryet med å smugle giftig avfall ut av et land?

    Tại sao người ta lại cố gắng chuyển lậu phế liệu có chất độc ra khỏi nước?

  • hiểm độc

    Verdens giftige ånd kan på mange snikende måter svekke vår ulastelighet.

    Qua rất nhiều cách tinh vi, tinh thần hiểm độc của thế gian có thể làm suy yếu lòng trung kiên của chúng ta.

  • ác độc

  • độc

    noun

    Hvordan takler dothrakiene det giftige vannet, mon tro?

    Tôi tò mò muốn thấy dân Dothraki sẽ làm gì khi tiến ra làn nước độc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giftig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "giftig"

Thêm

Bản dịch "giftig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch