Phép dịch "genser" thành Tiếng Việt

áo len, áo lạnh, áo ấm là các bản dịch hàng đầu của "genser" thành Tiếng Việt.

genser ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • áo len

    På sofaen, i den stygge genseren du elsker.

    Nằm trên ghế sofa, với cái áo len khốn kiếp xấu xí mà cô yêu quý.

  • áo lạnh

    Hun forklarte hva hun mente: «Når du er kald, tar du på deg en genser.

    Em giải thích: “Khi bạn thấy lạnh, bạn mặc áo lạnh vào.

  • áo ấm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • áo len dài tay
    • áo pu-lơ-vơ
    • áo săng-đay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "genser"

Thêm

Bản dịch "genser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch