Phép dịch "gavmild" thành Tiếng Việt

hảo tâm, quảng đại, rộng lượng là các bản dịch hàng đầu của "gavmild" thành Tiếng Việt.

gavmild
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hảo tâm

  • quảng đại

    Jeg takker Gud for mine gavmilde venner.

    Tôi cám ơn Chúa vì lòng quảng đại của các bạn mình.

  • rộng lượng

    adjective

    Han forventer at dere er gavmilde og snille mot andre.

    Ngài sẽ kỳ vọng rằng các anh em nên rộng lượng và tử tế với người khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt bụng
    • đại lượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gavmild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gavmild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch