Phép dịch "gate" thành Tiếng Việt
đường, đường phố, phố là các bản dịch hàng đầu của "gate" thành Tiếng Việt.
gate
ngữ pháp
-
đường
nounJeg vandrer ikke gjennom Atlantas gater kun med mine gode hensikter.
Tôi không lang thang trên đường phố Atlanta chỉ bằng suy nghĩ tốt đâu?
-
đường phố
nounvei i et bymiljø, ofte med fortau
Vi kunne imidlertid bli veldig sultne der vi gikk gate opp og gate ned om dagen og kvelden.
Tuy nhiên, đi bộ trên các đường phố ban ngày và ban đêm làm chúng tôi rất đói.
-
phố
nounDe bor på en hvit enebolig med fasadetegl på venstre hjørne i slutten av gaten.
Họ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gate"
Các cụm từ tương tự như "gate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu Cổng Vàng
Thêm ví dụ
Thêm