Phép dịch "gape" thành Tiếng Việt

há miệng, mở to miệng là các bản dịch hàng đầu của "gape" thành Tiếng Việt.

gape
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • há miệng

    10 De har åpnet munnen på vidt gap mot meg+

    10 Chúng há miệng hại tôi,+

  • mở to miệng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gape" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Gap
    Gap
  • gap
    hố cách biệt · khoảng cách biệt · miệng há · mồm mở to
Thêm

Bản dịch "gape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch