Phép dịch "fullstendig" thành Tiếng Việt

hoàn toàn, đầy đủ, trọn là các bản dịch hàng đầu của "fullstendig" thành Tiếng Việt.

fullstendig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoàn toàn

    adjective

    Du tar fullstendig feil.

    Bạn đã hoàn toàn sai lầm.

  • đầy đủ

    adjective

    mengden av Wikidata-elementer med en gitt egenskap er fullstendig

    Vi ønsker fullstendige setninger.

    Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.

  • trọn

    adverb

    Mange av oss er ikke fullstendig klar over hva vi egentlig vet.

    Nhiều người trong chúng ta không ý thức trọn vẹn về điều chúng ta thực sự biết.

  • đủ

    adverb

    Vi ønsker fullstendige setninger.

    Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fullstendig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fullstendig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fullstendig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch