Phép dịch "fremover" thành Tiếng Việt
về phía trước, về đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "fremover" thành Tiếng Việt.
fremover
-
về phía trước
På et tidspunkt må en gå fremover, ikke bakover.
Cho đến một lúc nào đó anh phải đi về phía trước và không nhìn lại.
-
về đằng trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fremover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fremover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiến nhanh
Thêm ví dụ
Thêm