Phép dịch "foster" thành Tiếng Việt
bào thai, thai, Bào thai là các bản dịch hàng đầu của "foster" thành Tiếng Việt.
foster
-
bào thai
nounEn gravid kvinne overfører en viss immunitet til det voksende fosteret.
Người đàn bà có thai truyền phần nào sự miễn nhiễm cho bào thai đang phát triển.
-
thai
nounHos et foster er det som er inni øyet, temmelig fibrøst.
Trong giai đoạn đầu phát triển của một thai nhi, mé trong của mắt phần lớn là sợi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Foster
-
Bào thai
En gravid kvinne overfører en viss immunitet til det voksende fosteret.
Người đàn bà có thai truyền phần nào sự miễn nhiễm cho bào thai đang phát triển.
Các cụm từ tương tự như "foster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạy dỗ · nuôi nấng
-
Norman Foster
Thêm ví dụ
Thêm