Phép dịch "forbud" thành Tiếng Việt
cấm chỉ, ngăn cấm, sự cấm đoán là các bản dịch hàng đầu của "forbud" thành Tiếng Việt.
forbud
-
cấm chỉ
Forbud og fengsling på nytt
Cấm chỉ và tái giam
-
ngăn cấm
Men den inneholder forbud mot bestemte ekteskapelige forhold.
Tuy nhiên, Luật Pháp này ngăn cấm một số người có quan hệ ruột thịt kết hôn với nhau.
-
sự cấm đoán
Noen opplever forbud og forfølgelse fra myndighetenes side.
Một số người phải đối mặt với sự cấm đoán của chính quyền và sự bắt bớ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forbud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm