Phép dịch "forbindelse" thành Tiếng Việt
bằng hữu, cảnh ngộ, hạn hữu là các bản dịch hàng đầu của "forbindelse" thành Tiếng Việt.
forbindelse
-
bằng hữu
Jeg ser på disse forbindelsene og vennskapene som noe av det beste og mest verdifulle jeg har.
Tôi xem những mối giao thiệp và tình bằng hữu này là điều tuyệt vời và quý báu nhất trong cuộc sống của tôi.
-
cảnh ngộ
-
hạn hữu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hợp chất
- liên lạc
- quan hệ
- sự giao thông
- sự kiện
- trường hợp
- tình thế
- người quen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forbindelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "forbindelse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hợp chất aliphatic
-
Hợp chất hữu cơ · hợp chất hữu cơ
-
hợp chất
-
Hợp chất vô cơ
Thêm ví dụ
Thêm