Phép dịch "flott" thành Tiếng Việt

mỹ miều, tao nhã, thanh nhã là các bản dịch hàng đầu của "flott" thành Tiếng Việt.

flott
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mỹ miều

    Den unge kvinnen hadde en flott skikkelse og et vakkert utseende, og da foreldrene hennes døde, tok Mọrdekai henne til seg som sin datter.

    Thiếu nữ này có dáng vóc tuyệt đẹp và dung nhan mỹ miều; khi cha mẹ cô qua đời, Mạc-đô-chê nhận cô làm con gái.

  • tao nhã

    adjective

    Her i Egypt bodde slike velstående menn som Potifar i flotte hus malt i sterke farger.

    Nơi đây, người Ai Cập giàu có như Phô-ti-pha sống trong ngôi nhà được phủ màu tươi sáng và tao nhã.

  • thanh nhã

    Det er flott å se en gruppe av disse elegante hvite og svarte fuglene utføre sine livfulle danser i snøen.

    Cảnh một nhóm sếu thanh nhã, màu trắng đen, say mê múa giữa lúc tuyết rơi trông vô cùng đẹp mắt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xa hoa
    • xa xỉ
    • đẹp đẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flott " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "flott" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch