Phép dịch "flom" thành Tiếng Việt

lụt, nạn lụt, dòng là các bản dịch hàng đầu của "flom" thành Tiếng Việt.

flom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lụt

    noun

    I den senere tid har store flommer herjet i Mosambik.

    Gần đây nhất, nhiều trận lụt nghiêm trọng đã tàn phá xứ Mozambique.

  • nạn lụt

    noun

    Tusenvis av dere ble grepet av medfølelse da dere hørte om flommene i Queensland i Australia.

    Hằng ngàn anh chị em đã có mối thương cảm khi biết về nạn lụt ở Queensland, Úc.

  • dòng

    verb noun

    De skal bli til en flommende elv.

    Sẽ nên một dòng lũ chảy xiết,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luồng
    • thủy tai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "flom"

Các cụm từ tương tự như "flom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch