Phép dịch "flate" thành Tiếng Việt
mặt bằng phẳng, mặt phẳng, mặt là các bản dịch hàng đầu của "flate" thành Tiếng Việt.
flate
-
mặt bằng phẳng
-
mặt phẳng
nounI oldtiden trodde mange at jorden var flat.
Vào thời cổ đại, nhiều người nghĩ trái đất là một mặt phẳng.
-
mặt
nounMen når flaten er glatt, har de lett for å miste fotfestet og hoppe i feil vinkel.
Nhưng khi ở trên bề mặt trơn, nó thường bị trượt nên nhảy sai góc độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "flate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng · bằng phẳng · phẳng
-
mặt Mobius
Thêm ví dụ
Thêm