Phép dịch "fis" thành Tiếng Việt
đánh rắm là bản dịch của "fis" thành Tiếng Việt.
fis
noun
masculine
ngữ pháp
-
đánh rắm
Uten deg er det bare fis, rap og slag.
Không có bà thì chỉ toàn mấy màn đánh rắm, xì hơi và tát tai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chùi gháu · đánh rắm · địt
Thêm ví dụ
Thêm