Phép dịch "fire" thành Tiếng Việt
bốn, chịu thua, hạ là các bản dịch hàng đầu của "fire" thành Tiếng Việt.
fire
ngữ pháp
-
bốn
Cardinal numberTrujillo, last opp seks sivile biler, fire mann per bil.
Trujillo, chuẩn bị sáu xe không quân hiệu, mỗi xe bốn người.
-
chịu thua
-
hạ
verbOg når det gjelder barn under fire år, er det flere som dør som følge av overgrep enn av sykdom.
Và có nhiều trẻ em dưới 4 tuổi chết vì bị hành hạ hơn là vì bệnh tật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhường
- thả dây
- tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vành đai núi lửa Thái Bình Dương
-
Andrew Fire
-
Tứ diệu đế
Thêm ví dụ
Thêm