Phép dịch "finner" thành Tiếng Việt

người tìm ra, tìm thấy, tìm được là các bản dịch hàng đầu của "finner" thành Tiếng Việt.

finner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người tìm ra

    Jeg tror han ville noen skulle finne det.

    Tôi cho là người đó muốn có người tìm ra nó.

  • tìm thấy

    Slik finner vi trygghet. Slik finner vi fred.

    Sự an toàn và bình an được tìm thấy trong những điều này.

  • tìm được

    Men en ting ersikkert, hvis vi finner ham, vi vil finne bombene.

    Nhưng rõ ràng là nếu tìm được hắn chúng ta sẽ tìm được bom thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "finner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xảy ra
  • có · hiện có · hiện hữu
  • coi như · kiếm · kiếm thấy · mụn ở mặt · người Phần-Lan · tìm · tìm ra · tìm thấy · vi cá · vây cá · xem như · định vị
  • lang thang · người sống lêu lỗng
  • Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn
Thêm

Bản dịch "finner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch